Danh mục sản phẩm

Danh mục sản phẩm 2

Hổ trợ trực tuyến

Giám Đốc Điều Hành

Giám Đốc Điều Hành

Hotline: 0919 90 83 90

Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Hotline: 0909 837 737

Hỗ Trợ Kỹ Thật 2

Hỗ Trợ Kỹ Thật 2

Hotline: 093 77 030 10

Liên kết website

Thống kê

Đang online 21
Hôm nay 292
Hôm qua 406
Trong tuần 292
Trong tháng 7,485
Tổng cộng 1,280,516

CHILLER GIÓ GIẢI NHIỆT CÓ BÌNH ĐIỀU TẢI

Giá: Vui lòng gọi
Hãng sản xuất: DB
CHILLER GIÓ GIẢI NHIỆT CÓ BÌNH ĐIỀU TẢI

Chi tiết sản phẩm

 
 
 
CHILLER GIÓ GIẢI NHIỆT CÓ BÌNH ĐIỀU TẢI
 
 
Hạng mục Model KHAW-005S KHAW-010S KHAW-015S
Nguồn điện (Power supply   3 pha - 380V -50HZ
Công suất làm lạnh (Cooling capacity) kw 14.65 29.31 43.96
kcal/h 12,600 25,200 37,800
Phạm vi nhiệt độ   Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC
Công suất tiêu thụ kW 5.6 10.3 15.3
Dòng điện vận hành 380V A 9.9 18.2 27.0
Dòng điện khởi động 380V A 65 125 198
Kiểm soát công suất % 0,100    

Máy nén

Compresor

Kiểu   Máy nén xoắn ốc - kiểu kín (Scroll semi hermetic)
Số lượng   1    
Chế độ khởi động   Khởi động trực tiếp (Direct starting)
Vòng tua máy R.p.m 2950    
Công suất ra kW 3.8 7.5 11.2
Công suất vào kW 3.96 8.1 12.3
Điện trở sưởi dầu W 62    
Dầu máy lạnh Loại dầu   SUNISO 4GS
Số lượng nạp L 1.7 3.3 4.1

Môi chất lạnh

Refrigerant

Loại môi chất   R-22    
Số lượng nạp kg 3.0 4.6 8.5
Kiểu tiết lưu   Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài 
Dàn bay hơi Loại   Thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm PHE
Đường kính ống B PT1-1/2" PT1-1/2" PT2"
Lưu lượng nước lạnh m3/h 2.52 5.04 7.56
Tổn thất áp M 2.5 2.5 2.5
Bơm nước lạnh HP 1 2 2

Quạt

Fan

Hướng thổi ra   Dạng thổi trên (Above blowing type)
Loại   Dạng hướng trục (Propeller type)
Công suấtx S.lg kW   0.59x1
Công suất vào kW 1.1 x1 
Lưu lượng gió m3/min 250
Bồn điều tải   SUS304 L 60L 100L 100L
Thiết bị bảo vệ   Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ đện tử, công tắc dòng chảy.

Kích thước

Dimensions

A mm 1300 1300 1300
B mm 850 1153 1153
C mm 1200 1222 1222
Trọng lượng thực kg 220 400 420
Trọng lượng hoạt động kg 280 460 480